genus cercidiphyllum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Cercidiphyllum: Đây một chi thực vật trong hệ thống phân loại sinh học, thuộc họ Cercidiphyllaceae. Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất: cây katsura (Cercidiphyllum japonicum). Tên gọi "genus Cercidiphyllum" dùng để chỉ toàn bộ nhóm thực vật đặc điểm chung hình trái tim, rụng vào mùa thu với màu sắc vàng hoặc đỏ cam, nguồn gốc từ Đông Á (Nhật Bản Trung Quốc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Cercidiphyllum is known for its single species, the katsura tree. (Chi Cercidiphyllum được biết đến với một loài duy nhất, cây katsura.)
    • Botanists classify the katsura tree under the genus Cercidiphyllum. (Các nhà thực vật học phân loại cây katsura dưới chi Cercidiphyllum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Cercidiphyllum" trong ngữ cảnh phân loại học: Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách thực vật hoặc bài giảng sinh học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
    • The genus Cercidiphyllum is monotypic, meaning it contains only one species. (Chi Cercidiphyllum đơn loài, có nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercidiphyllum japonicum (n): Tên khoa học của loài cây katsura, loài duy nhất thuộc chi Cercidiphyllum.

    • Cercidiphyllum japonicum is a popular ornamental tree in gardens. (Cercidiphyllum japonicum một cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • Cercidiphyllaceae (n): Họ thực vật chứa chi Cercidiphyllum.

    • The family Cercidiphyllaceae includes only the genus Cercidiphyllum. (Họ Cercidiphyllaceae chỉ bao gồm chi Cercidiphyllum.)
Từ đồng nghĩa
  • Katsura tree: Tên thông thường của loài , nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "genus Cercidiphyllum", "genus" chỉ chi, còn "katsura tree" chỉ loài.
  • Chi katsura: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, nhưng không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the genus Cercidiphyllum: Thuộc về chi Cercidiphyllum.

    • The katsura tree belongs to the genus Cercidiphyllum. (Cây katsura thuộc về chi Cercidiphyllum.)
  • Classify under the genus Cercidiphyllum: Phân loại dưới chi Cercidiphyllum.

    • Botanists classify this tree under the genus Cercidiphyllum. (Các nhà thực vật học phân loại cây này dưới chi Cercidiphyllum.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Cercidiphyllum", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.